TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instance

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪnstəns/ US/ˈɪnstəns/ giọng máy của trình duyệt

instance nghĩa là thí dụ, ví dụ, trường hợp cá biệt, đưa làm ví dụ.

Nghĩa của instance

Danh từ

  1. Thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ).
    • for instanceví dụ chẳng hạn
  2. Trường hợp cá biệt.
    • in this instancetrong trường hợp cá biệt này
  3. Sự xét xử.
    • court of first instancetoà án sơ thẩm
  4. Bản sao của chương trình đang chạy.
  5. Thực thể, đối tượng; thành viên của một lớp.
  6. Trò chơi trực tuyến Phó bản.

Ngoại động từ

  1. Đưa (sự kiện...) làm ví dụ.
  2. Thường dạng bị động Chứng minh bằng ví dụ.

Dạng từ của instance

Số nhiềuinstances
Ngôi thứ ba số ítinstances
Hiện tại phân từ (-ing)instancing
Quá khứ phân từinstanced
Quá khứinstanced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instance

Đồng nghĩa

Họ từ của instance

Cụm từ, thành ngữ với instance

  • at the instance of — Theo đề nghị của, theo sự gợi ý của.
  • in the first instance — Trước tiên ở giai đoạn đầu.

Câu hỏi thường gặp

instance nghĩa là gì?

instance (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thí dụ, ví dụ, trường hợp cá biệt, đưa làm ví dụ.

instance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instance: giọng Anh (UK) /ˈɪnstəns/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnstəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.