TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irksome

UK/ˈɜɹksəm/ US/ˈɜɹksəm/ giọng máy của trình duyệt

irksome nghĩa là tê, chán ngấy, làm phiền, làm tức.

Nghĩa của irksome

Tính từ

  1. Tê, chán ngấy.
  2. Làm phiền, làm tức, làm khó chịu.

Dạng từ của irksome

So sánh hơnmore irksome
So sánh nhấtmost irksome

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irksome

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với irksome

  • He has an irksome personality. Anh ấy có tính cách khó chịu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

irksome nghĩa là gì?

irksome (tính từ) nghĩa là tê, chán ngấy, làm phiền, làm tức.

irksome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irksome: giọng Anh (UK) /ˈɜɹksəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɜɹksəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.