TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

look back

giọng máy của trình duyệt

look back nghĩa là quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn.

Nghĩa của look back

Cụm động từ

  1. Quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn.
  2. Ngần ngại không muốn tiếp tục công việc đã bắt đầu.
  3. Ngừng tiến.
  4. Ghé lại gọi lại.

Dạng từ của look back

Ngôi thứ ba số ítlooks back
Hiện tại phân từ (-ing)looking back
Quá khứ phân từlooked back
Quá khứlooked back
Số nhiềulook-backs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với look back

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

look back nghĩa là gì?

look back (cụm động từ) nghĩa là quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.