look back
giọng máy của trình duyệt
look back nghĩa là quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn.
Nghĩa của look back
Cụm động từ
- Quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn.
- Ngần ngại không muốn tiếp tục công việc đã bắt đầu.
- Ngừng tiến.
- Ghé lại gọi lại.
Dạng từ của look back
| Ngôi thứ ba số ít | looks back |
| Hiện tại phân từ (-ing) | looking back |
| Quá khứ phân từ | looked back |
| Quá khứ | looked back |
| Số nhiều | look-backs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với look back
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
look back nghĩa là gì?
look back (cụm động từ) nghĩa là quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn.