TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

withal

UK/wɪˈðɔːl/ US/wɪˈðɑl/ giọng máy của trình duyệt

withal nghĩa là cũng, đồng thời, với, lấy.

Nghĩa của withal

Phó từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Cũng, đồng thời, hơn nữa, với lại.

Giới từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Với, lấy.
    • what shall he fill his belly withal?nó sẽ lấy gì bỏ vào bụng?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với withal

Đồng nghĩa

Họ từ của withal

Câu hỏi thường gặp

withal nghĩa là gì?

withal (phó từ, giới từ) nghĩa là cũng, đồng thời, với, lấy.

withal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của withal: giọng Anh (UK) /wɪˈðɔːl/, giọng Mỹ (US) /wɪˈðɑl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.