TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nought

UK/nɔːt/ US/nɔt/ giọng máy của trình duyệt

nought nghĩa là không.

Nghĩa của nought

Danh từ

  1. Toán học Số không.
    • For a voltage source, V is equal to V nought (V0)Đối với nguồn áp, V bằng V không (V0)
  2. Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) không.
    • a man of noughtngười bất tài, người vô giá trị, người không ra gì

Dạng từ của nought

Số nhiềunoughts
Ngôi thứ ba số ítnoughts
Hiện tại phân từ (-ing)noughting
Quá khứ phân từnoughted
Quá khứnoughted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nought

Đồng nghĩa

Họ từ của nought

Cụm từ, thành ngữ với nought

  • to bring to nought — Làm thất bại, phá huỷ, làm mất hết, làm tiêu tan.
  • to come to nought — Thất bại, không có kết quả, mất hết.

Câu hỏi thường gặp

nought nghĩa là gì?

nought (danh từ) nghĩa là không.

nought phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nought: giọng Anh (UK) /nɔːt/, giọng Mỹ (US) /nɔt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.