TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noun

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/naʊn/ US/naʊn/ giọng máy của trình duyệt

noun nghĩa là danh từ.

Nghĩa của noun

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Danh từ.

Dạng từ của noun

Số nhiềunouns
Ngôi thứ ba số ítnouns
Hiện tại phân từ (-ing)nouning
Quá khứ phân từnouned
Quá khứnouned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noun

Đồng nghĩa

Họ từ của noun

Cụm từ, thành ngữ với noun

  • noun phrase — Cụm danh từ, danh ngữ.
  • noun substantive — Danh từ.

Câu hỏi thường gặp

noun nghĩa là gì?

noun (danh từ) nghĩa là danh từ.

noun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noun: giọng Anh (UK) /naʊn/, giọng Mỹ (US) /naʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.