oblige
UK/əˈblaɪd͡ʒ/
US/əˈblaɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
oblige nghĩa là bắt buộc, cưỡng bách, làm ơn, gia ơn.
Nghĩa của oblige
Ngoại động từ
- Bắt buộc, cưỡng bách; đặt nghĩa vụ cho.
- Làm ơn, gia ơn, giúp đỡ.
- please oblige me by closing the dooranh làm ơn đóng giúp hộ tôi cái cửa
- I'm much obliged to youtôi hết sức cảm ơn anh
- Thông tục Đóng góp (vào cuộc vui).
- will Miss X oblige us with a song?đề nghị cô X đóng góp một bài hát
Dạng từ của oblige
| Ngôi thứ ba số ít | obliges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | obliging |
| Quá khứ phân từ | obliged |
| Quá khứ | obliged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oblige
Đồng nghĩa
Họ từ của oblige
Câu hỏi thường gặp
oblige nghĩa là gì?
oblige (ngoại động từ) nghĩa là bắt buộc, cưỡng bách, làm ơn, gia ơn.
oblige phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oblige: giọng Anh (UK) /əˈblaɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /əˈblaɪd͡ʒ/.