TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

once

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wʌn(t)s/ US/wʌn(t)s/ giọng máy của trình duyệt

once nghĩa là một lần, một khi, khi mà, ngay khi.

Nghĩa của once

Phó từ

  1. Một lần.
    • once or twicemột hay hai lần
    • once moremột lần nữa
  2. Một khi.
    • when once he understandsmột khi nó đã hiểu
  3. Trước kia, xưa kia.
    • once upon a timengày xửa, ngày xưa
  4. Đã có một thời.
    • once famour artistnghệ sĩ nổi danh một thời

Liên từ

  1. Khi mà, ngay khi, một khi.
    • once he hesitates we have himmột khi nó do dự là ta thắng nó đấy

Danh từ

  1. Một lần.
    • once is enough for memột lần là đủ đối với tôi

Dạng từ của once

Số nhiềuOnces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với once

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của once

Cụm từ, thành ngữ với once

  • once at once — Ngay một lúc, cùng một lúc; Lập tức.
  • for once — Ít nhất là một lần.
  • once bitten, twice shy — (tục ngữ) Phải một bận, cạch đến già.
  • once for all — Một lần cho mãi mãi; dứt khoát.
  • once in a white — Thỉnh thoảng, đôi khi.
  • once again — Một lần nữa.
  • once and for all — Mãi mãi, vĩnh viễn.
  • once in a blue moon — Rất hiếm, ít khi, năm thì mười hoạ.
  • once more — Lại một lần nữa, thêm một lần nữa.
  • once upon a time — Ngày xửa ngày xưa.

Câu ví dụ với once

  • I once wanted to be an astrophysicist. Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
  • He demanded that we leave at once. Anh ấy yêu cầu chúng tôi rời đi ngay lập tức.
  • Germany was once an ally of Italy. Đức từng là một quốc gia đồng minh của Ý.
  • Words once said can't be taken back. Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.
  • Youth doesn't return once it is gone. Thanh xuân đi qua rồi thì sẽ không trở lại.
  • We go fishing together once in a while. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
  • We get together once a year. Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần.
  • We all stood up at once. Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

once nghĩa là gì?

once (phó từ, liên từ, danh từ) nghĩa là một lần, một khi, khi mà, ngay khi.

once phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của once: giọng Anh (UK) /wʌn(t)s/, giọng Mỹ (US) /wʌn(t)s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.