entire
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈtaɪə/
US/ɪnˈtaɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
entire nghĩa là toàn bộ, toàn thể, thành một khối, thành một mảng.
Nghĩa của entire
Tính từ
- Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn.
- Thành một khối, thành một mảng, liền.
- Không thiến, không hoạn.
- Nguyên chất.
Danh từ
- The entire Toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn.
- Ngựa không thiến, ngựa giống.
- Sử học Bia đen.
Dạng từ của entire
| Số nhiều | entires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của entire
Câu ví dụ với entire
- The armed forces occupied the entire territory. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
- The entire class stared at Tom. Cả lớp đã trố mắt nhìn Tom.
- She wept the entire night. Cô ấy đã khóc cả đêm.
- Sami read the entire book. Cuốn sách đó Sami đã đọc hết.
- During the vacation, I read the entire works of Milton. Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton.
- There is no one like her in the entire world. Trên đời này chả có ai thích cô ấy đâu.
- The rain didn't stop, and went on for the entire day. Cơn mưa không ngớt, và kéo dài suốt ngày.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
entire nghĩa là gì?
entire (tính từ, danh từ) nghĩa là toàn bộ, toàn thể, thành một khối, thành một mảng.
entire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entire: giọng Anh (UK) /ɪnˈtaɪə/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtaɪɚ/.