TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

big

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪɡ/ US/bɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

big nghĩa là to, lớn, bụng to, có mang.

Nghĩa của big

Tính từ

  1. To, lớn.
    • a big treecây to
    • big repairsửa chữa lớn
    • Big Threeba nước lớn
    • Big Fivenăm nước lớn
  2. Bụng to, có mang, có chửa.
    • big with newsđầy tin, nhiều tin
  3. Quan trọng.
    • a big mannhân vật quan trọng
  4. Hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng.
    • he has a big hearanh ta là người hào hiệp
  5. Huênh hoang, khoác lác.
    • big wordsnhững lời nói huênh hoang khoác lác
    • big wordsnhững lời nói huênh hoang

Phó từ

  1. Ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng.
    • to look biglàm ra vẻ quan trọng
  2. Huênh hoang khoác lác.
    • to talk bignói huênh hoang, nói phách

Dạng từ của big

So sánh hơnbigger
So sánh nhấtbiggest
Số nhiềubigs
Ngôi thứ ba số ítbigs
Hiện tại phân từ (-ing)bigging
Quá khứ phân từbigged
Quá khứbigged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với big

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của big

Cụm từ, thành ngữ với big

  • too big for one's boots (breeches, shoes, trousers) — (Từ lóng) Quá tự tin, tự phụ tự mãn; làm bộ làm tịch.
  • Big Apple — Thành phố New York.
  • big bang — Vụ đảo lộn lớn.
  • big battalions — Quân nhiều tướng mạnh, vũ lực.
  • big boy — (Thông tục) Bạn thân, bạn tri kỷ.
  • big cheese — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) quan to, chóp bu, nhân vật quan trọng.
  • big data — Dữ liệu lớn.
  • big deal — Thế thôi ư?
  • big dipper — Nhóm sao Bắc Đẩu.
  • big enchilada — (thông tục) Nhân vật quan trọng, yếu nhân (trong công ty).
  • big farewell — Tẩy chay.
  • big picture — Đại cục.
  • big push — Cú đẩy mạnh.
  • big wheels — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) bọn tai to mặt lớn, bọn quyền cao chức trọng.

Câu ví dụ với big

  • That television is both big and expensive. Máy thu hình này vừa to vừa đắt tiền.
  • Japan is not as big as Canada. Japan không to bằng Canada.
  • Are you ready for your big date? Bạn đã sẵn sàng cho cuộc hẹn quan trọng của mình chưa?
  • She lives in a very big house. Cô ấy sống trong một ngôi nhà rất lớn.
  • My brother is big enough to travel alone. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
  • My room is twice as big as his. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.
  • I want to ask you a big favor. Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.
  • He who talks big does little. Kẻ nói nhiều thường làm ít.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

big nghĩa là gì?

big (tính từ, phó từ) nghĩa là to, lớn, bụng to, có mang.

big phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của big: giọng Anh (UK) /bɪɡ/, giọng Mỹ (US) /bɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.