big
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪɡ/
US/bɪɡ/
giọng máy của trình duyệt
big nghĩa là to, lớn, bụng to, có mang.
Nghĩa của big
Tính từ
- To, lớn.
- a big treecây to
- big repairsửa chữa lớn
- Big Threeba nước lớn
- Big Fivenăm nước lớn
- Bụng to, có mang, có chửa.
- big with newsđầy tin, nhiều tin
- Quan trọng.
- a big mannhân vật quan trọng
- Hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng.
- he has a big hearanh ta là người hào hiệp
- Huênh hoang, khoác lác.
- big wordsnhững lời nói huênh hoang khoác lác
- big wordsnhững lời nói huênh hoang
Phó từ
- Ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng.
- to look biglàm ra vẻ quan trọng
- Huênh hoang khoác lác.
- to talk bignói huênh hoang, nói phách
Dạng từ của big
| So sánh hơn | bigger |
| So sánh nhất | biggest |
| Số nhiều | bigs |
| Ngôi thứ ba số ít | bigs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bigging |
| Quá khứ phân từ | bigged |
| Quá khứ | bigged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với big
Đồng nghĩa
amplehugelargesizeablestourjumbomassivebroadcommodiousconsiderableexceedingexpansivefullgenerousgrand
Trái nghĩa
Họ từ của big
Cụm từ, thành ngữ với big
- too big for one's boots (breeches, shoes, trousers) — (Từ lóng) Quá tự tin, tự phụ tự mãn; làm bộ làm tịch.
- Big Apple — Thành phố New York.
- big bang — Vụ đảo lộn lớn.
- big battalions — Quân nhiều tướng mạnh, vũ lực.
- big boy — (Thông tục) Bạn thân, bạn tri kỷ.
- big cheese — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) quan to, chóp bu, nhân vật quan trọng.
- big data — Dữ liệu lớn.
- big deal — Thế thôi ư?
- big dipper — Nhóm sao Bắc Đẩu.
- big enchilada — (thông tục) Nhân vật quan trọng, yếu nhân (trong công ty).
- big farewell — Tẩy chay.
- big picture — Đại cục.
- big push — Cú đẩy mạnh.
- big wheels — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) bọn tai to mặt lớn, bọn quyền cao chức trọng.
Câu ví dụ với big
- That television is both big and expensive. Máy thu hình này vừa to vừa đắt tiền.
- Japan is not as big as Canada. Japan không to bằng Canada.
- Are you ready for your big date? Bạn đã sẵn sàng cho cuộc hẹn quan trọng của mình chưa?
- She lives in a very big house. Cô ấy sống trong một ngôi nhà rất lớn.
- My brother is big enough to travel alone. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
- My room is twice as big as his. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.
- I want to ask you a big favor. Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.
- He who talks big does little. Kẻ nói nhiều thường làm ít.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
big nghĩa là gì?
big (tính từ, phó từ) nghĩa là to, lớn, bụng to, có mang.
big phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của big: giọng Anh (UK) /bɪɡ/, giọng Mỹ (US) /bɪɡ/.