pacifistic
US/ˈpæ.sə.ˌfɪs.t.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
pacifistic nghĩa là Xem pacifism.
Nghĩa của pacifistic
Tính từ
- Xem pacifism
Dạng từ của pacifistic
| So sánh hơn | more pacifistic |
| So sánh nhất | most pacifistic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacifistic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pacifistic nghĩa là gì?
pacifistic (tính từ) nghĩa là Xem pacifism.
pacifistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pacifistic: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.sə.ˌfɪs.t.ɪk/.