plasm
US/ˈplæzəm/
giọng máy của trình duyệt
plasm nghĩa là sinh chất.
Nghĩa của plasm
Danh từ
- Sinh vật học Sinh chất; chất nguyên sinh ((cũng) plasma).
Dạng từ của plasm
| Số nhiều | plasms |
Họ từ của plasm
Câu hỏi thường gặp
plasm nghĩa là gì?
plasm (danh từ) nghĩa là sinh chất.
plasm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plasm: giọng Mỹ (US) /ˈplæzəm/.