TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plasm

US/ˈplæzəm/ giọng máy của trình duyệt

plasm nghĩa là sinh chất.

Nghĩa của plasm

Danh từ

  1. Sinh vật học Sinh chất; chất nguyên sinh ((cũng) plasma).

Dạng từ của plasm

Số nhiềuplasms

Họ từ của plasm

Câu hỏi thường gặp

plasm nghĩa là gì?

plasm (danh từ) nghĩa là sinh chất.

plasm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasm: giọng Mỹ (US) /ˈplæzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.