TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poetic

UK/pəʊˈɛtɪk/ US/poʊˈɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

poetic nghĩa là thơ, thơ ca, hợp với thơ, hợp với nhà thơ.

Nghĩa của poetic

Tính từ

  1. Thuộc Thơ, (thuộc) thơ ca; (thuộc) nhà thơ.
  2. Hợp với thơ, hợp với nhà thơ.
  3. Có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ.

Dạng từ của poetic

So sánh hơnmore poetic
So sánh nhấtmost poetic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poetic

Trái nghĩa

Họ từ của poetic

Cụm từ, thành ngữ với poetic

  • poetic justice — Sự khen thưởng cái tốt trừng phạt cái xấu.
  • poetic licence — Sự phóng túng về niêm luật (thơ).

Câu hỏi thường gặp

poetic nghĩa là gì?

poetic (tính từ) nghĩa là thơ, thơ ca, hợp với thơ, hợp với nhà thơ.

poetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poetic: giọng Anh (UK) /pəʊˈɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /poʊˈɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.