TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laissez-faire

UK/ˈlæseɪ ˌfɛə(ɹ)/ US/ˌlɛ(ˌ)seɪ ˈfɛəɹ/ giọng máy của trình duyệt

laissez-faire nghĩa là tự do phóng nhiệm.

Nghĩa của laissez-faire

Danh từ

  1. Xem laisser-faire

Dạng từ của laissez-faire

So sánh hơnmore laissez faire
So sánh nhấtmost laissez faire

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laissez-faire

Đồng nghĩa

Họ từ của laissez-faire

Cụm từ, thành ngữ với laissez-faire

  • laissez-faire economy — Nền kinh tế tự vận hành (chính phủ ít can thiệp).

Câu hỏi thường gặp

laissez-faire nghĩa là gì?

laissez-faire (danh từ) nghĩa là tự do phóng nhiệm.

laissez-faire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laissez-faire: giọng Anh (UK) /ˈlæseɪ ˌfɛə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˌlɛ(ˌ)seɪ ˈfɛəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.