TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

putatively

UK/ˈpjuː.tə.tɪv.li/ US/ˈpju.tə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

putatively nghĩa là Xem putative.

Nghĩa của putatively

Phó từ

  1. Xem putative

Dạng từ của putatively

So sánh hơnmore putatively
So sánh nhấtmost putatively

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với putatively

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

putatively nghĩa là gì?

putatively (phó từ) nghĩa là Xem putative.

putatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của putatively: giọng Anh (UK) /ˈpjuː.tə.tɪv.li/, giọng Mỹ (US) /ˈpju.tə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.