TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odor

UK/ˈəʊ.də/ US/ˈoʊ.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

odor nghĩa là mùi, hơi.

Nghĩa của odor

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) odour.

Dạng từ của odor

Số nhiềuodors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odor

Đồng nghĩa

Họ từ của odor

Câu hỏi thường gặp

odor nghĩa là gì?

odor (danh từ) nghĩa là mùi, hơi.

odor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odor: giọng Anh (UK) /ˈəʊ.də/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.