TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyro-

UK/ˈpaɪ.ɹəʊ/ US/ˈpaɪ.ɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

pyro- nghĩa là Xem pyr-.

Nghĩa của pyro-

Tiền tố

  1. Xem pyr-

Dạng từ của pyro-

Số nhiềupyros
So sánh hơnmore pyro
So sánh nhấtmost pyro

Họ từ của pyro-

Câu hỏi thường gặp

pyro- nghĩa là gì?

pyro- (tiền tố) nghĩa là Xem pyr-.

pyro- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyro-: giọng Anh (UK) /ˈpaɪ.ɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpaɪ.ɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.