quench
UK/kwɛnt͡ʃ/
US/kwɛnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
quench nghĩa là tắt, dập tắt, làm hết.
Nghĩa của quench
Ngoại động từ
- Thơ ca (văn học) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng...).
- Làm hết (khát).
- to quench one's thirstgiải khát
- Nhúng (kim loại nóng đỏ) vào nước lạnh.
- Làm nguội lạnh; nén.
- to quench someone's enthusiasmlàm nguội lạnh nhiệt tình của ai, làm nhụt nhiệt tình của ai
- to quench one's desirenén dục vọng
- Từ lóng Bắt im, làm câm miệng.
Dạng từ của quench
| Ngôi thứ ba số ít | quenches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quenching |
| Quá khứ | quenched |
| Quá khứ phân từ | quenched |
| Số nhiều | quenches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quench
Đồng nghĩa
Họ từ của quench
Cụm từ, thành ngữ với quench
- to quench smoking flax — (Nghĩa bóng) Chặn đứng một sự phát triển đang có hứa hẹn.
Câu hỏi thường gặp
quench nghĩa là gì?
quench (ngoại động từ) nghĩa là tắt, dập tắt, làm hết.
quench phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quench: giọng Anh (UK) /kwɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /kwɛnt͡ʃ/.