TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quench

UK/kwɛnt͡ʃ/ US/kwɛnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

quench nghĩa là tắt, dập tắt, làm hết.

Nghĩa của quench

Ngoại động từ

  1. Thơ ca (văn học) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng...).
  2. Làm hết (khát).
    • to quench one's thirstgiải khát
  3. Nhúng (kim loại nóng đỏ) vào nước lạnh.
  4. Làm nguội lạnh; nén.
    • to quench someone's enthusiasmlàm nguội lạnh nhiệt tình của ai, làm nhụt nhiệt tình của ai
    • to quench one's desirenén dục vọng
  5. Từ lóng Bắt im, làm câm miệng.

Dạng từ của quench

Ngôi thứ ba số ítquenches
Hiện tại phân từ (-ing)quenching
Quá khứquenched
Quá khứ phân từquenched
Số nhiềuquenches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quench

Đồng nghĩa

Họ từ của quench

Cụm từ, thành ngữ với quench

  • to quench smoking flax — (Nghĩa bóng) Chặn đứng một sự phát triển đang có hứa hẹn.

Câu hỏi thường gặp

quench nghĩa là gì?

quench (ngoại động từ) nghĩa là tắt, dập tắt, làm hết.

quench phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quench: giọng Anh (UK) /kwɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /kwɛnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.