relict
UK/ˈɹɛlɪkt/
US/ˈɹɛlɪkt/
giọng máy của trình duyệt
relict nghĩa là bà quả phụ.
Nghĩa của relict
Danh từ
- Bà quả phụ.
- Sinh vật cổ còn sót lại.
Dạng từ của relict
| Số nhiều | relicts |
Họ từ của relict
Câu hỏi thường gặp
relict nghĩa là gì?
relict (danh từ) nghĩa là bà quả phụ.
relict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relict: giọng Anh (UK) /ˈɹɛlɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛlɪkt/.