TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

relict

UK/ˈɹɛlɪkt/ US/ˈɹɛlɪkt/ giọng máy của trình duyệt

relict nghĩa là bà quả phụ.

Nghĩa của relict

Danh từ

  1. Bà quả phụ.
  2. Sinh vật cổ còn sót lại.

Dạng từ của relict

Số nhiềurelicts

Họ từ của relict

Câu hỏi thường gặp

relict nghĩa là gì?

relict (danh từ) nghĩa là bà quả phụ.

relict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relict: giọng Anh (UK) /ˈɹɛlɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛlɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.