require
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈkwaɪə/
US/ɹɪˈkwaɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
require nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu, cần đến, cần phải có.
Nghĩa của require
Ngoại động từ
- Đòi hỏi, yêu cầu.
- what do you require of me?anh muốn gì tôi?
- Cần đến, cần phải có.
- the matter requires careful considerationvấn đề cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng
Dạng từ của require
| Ngôi thứ ba số ít | requires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | requiring |
| Quá khứ phân từ | required |
| Quá khứ | required |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với require
Đồng nghĩa
Họ từ của require
Cụm từ, thành ngữ với require
- if required — Nếu cần đến.
- when required — Khi cần đến.
- where required — Nơi nào cấp.
- require like for like — Ăn miếng trả miếng; lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán.
Câu ví dụ với require
- They require me to work harder. Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn.
- This position doesn't require a degree. Vị trí này không yêu cầu bằng cấp.
- The school rules require students to wear school uniforms. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường.
- Am I required to get a visa? Tôi có bắt buộc phải lấy visa?
- Finding the right opportunity requires patience. Để tìm ra cơ hội thuận lợi, cần phải có sự kiên nhẫn.
- The pursuit of success requires sacrifices. Để theo đuổi thành công, cần có sự hi sinh.
- Exploring space requires precision. Khám phá không gian cần sự chính xác.
- Driving my clunker requires a lot of patience and optimism. Để lái chiếc xe cũ của tôi, cần phải có rất nhiều sự kiên nhẫn và lạc quan.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
require nghĩa là gì?
require (ngoại động từ) nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu, cần đến, cần phải có.
require phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của require: giọng Anh (UK) /ɹɪˈkwaɪə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈkwaɪɹ/.