TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rigorous

UK/ˈɹɪɡəɹəs/ US/ˈɹɪɡəɹəs/ giọng máy của trình duyệt

rigorous nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe, khắc nghiệt.

Nghĩa của rigorous

Tính từ

  1. Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt.
  2. Khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu).
    • rigorous climatekhí hậu khắc nghiệt
  3. Khắc khổ (đời sống).
  4. Chính xác.
    • rigorous scientific methodphương pháp khoa học chính xác

Dạng từ của rigorous

So sánh hơnmore rigorous
So sánh nhấtmost rigorous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigorous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rigorous nghĩa là gì?

rigorous (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe, khắc nghiệt.

rigorous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigorous: giọng Anh (UK) /ˈɹɪɡəɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪɡəɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.