strict
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹɪkt/
US/stɹɪkt/
giọng máy của trình duyệt
strict nghĩa là chính xác, đúng, nghiêm ngặt, nghiêm khắc.
Nghĩa của strict
Tính từ
- Chính xác, đúng.
- in the strict sense of the wordtheo đúng nghĩa của từ
- Nghiêm ngặt, nghiêm khắc; nghiêm chỉnh.
- to keep strict watchcanh gác nghiêm ngặt
- strict disciplinekỷ luật nghiêm ngặt
- to be strict with somebodynghiêm khắc với ai
- Hoàn toàn, thật sự.
- to live in strict seclusionsống trong cảnh hoàn toàn ẩn dật
Dạng từ của strict
| So sánh hơn | stricter |
| So sánh nhất | strictest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strict
Đồng nghĩa
tautstrainedstretchedtensetightcorrectthoroughaccuratecarefulsurgicalcomprehensivesolicitousconscientiousexhaustivefastidious
Trái nghĩa
Họ từ của strict
Câu ví dụ với strict
- He was strict with his children. Anh ấy nghiêm khắc với con mình.
- I can be strict when necessary. Khi cần thì tôi có thể nghiêm khắc.
- A number of countries have strict laws against drugs. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
strict nghĩa là gì?
strict (tính từ) nghĩa là chính xác, đúng, nghiêm ngặt, nghiêm khắc.
strict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strict: giọng Anh (UK) /stɹɪkt/, giọng Mỹ (US) /stɹɪkt/.