TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reasonable

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹiː.zə.nə.bəl/ US/ˈɹi.zə.nə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

reasonable nghĩa là có lý, hợp lý, biết lẽ phải, biết điều.

Nghĩa của reasonable

Tính từ

  1. Có lý, hợp lý.
    • a reasonable proposalmột đề nghị hợp lý
  2. Biết lẽ phải, biết điều; vừa phải, phải chăng.
    • a reasonable manngười biết điều
    • a reasonable pricegiá phải chăng
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Có lý trí; biết suy luận, biết suy nghĩ.

Dạng từ của reasonable

So sánh hơnmore reasonable
So sánh nhấtmost reasonable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reasonable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của reasonable

Câu ví dụ với reasonable

  • She allowed that my offer was reasonable. Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.
  • I think Tom would be reasonable. Tôi nghĩ Tom sẽ hợp lý.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

reasonable nghĩa là gì?

reasonable (tính từ) nghĩa là có lý, hợp lý, biết lẽ phải, biết điều.

reasonable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reasonable: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.zə.nə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹi.zə.nə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.