sham
US/ˈʃeə̯m/
giọng máy của trình duyệt
sham nghĩa là giả, giả bộ, sự giả, sự giả bộ.
Nghĩa của sham
Tính từ
- Giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo.
- a sham fighttrận giả
- a sham plea(pháp lý) lời biện hộ giả vờ (để hoãn binh)
- a sham doctorbác sĩ giả hiệu, bác sĩ giả mạo
Danh từ
- Sự giả, sự giả bộ, sự giả vờ; sự giả mạo.
- Người giả bộ, người giả vờ; người giả mạo; vật giả mạo.
- Khăn phủ (để phủ lên mặt gối, lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra).
Động từ
- Giả bộ, giả vờ.
- to sham illnessgiả vờ ốm
- sham med fearsự sợ giả vờ
Dạng từ của sham
| So sánh hơn | more sham |
| So sánh nhất | most sham |
| Số nhiều | shams |
| Ngôi thứ ba số ít | shams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shamming |
| Quá khứ phân từ | shammed |
| Quá khứ | shammed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sham
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sham
Câu hỏi thường gặp
sham nghĩa là gì?
sham (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là giả, giả bộ, sự giả, sự giả bộ.
sham phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sham: giọng Mỹ (US) /ˈʃeə̯m/.