silica
UK/ˈsɪl.ɪ.kə/
giọng máy của trình duyệt
silica nghĩa là silic đioxyt.
Nghĩa của silica
Danh từ
- Hoá học Silic đioxyt.
Dạng từ của silica
| Số nhiều | silicas |
Họ từ của silica
Câu hỏi thường gặp
silica nghĩa là gì?
silica (danh từ) nghĩa là silic đioxyt.
silica phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silica: giọng Anh (UK) /ˈsɪl.ɪ.kə/.