agreeably
UK/əˈɡɹiːəbli/
US/əˈɡɹiːəbli/
giọng máy của trình duyệt
agreeably nghĩa là thú vị, dễ chịu.
Nghĩa của agreeably
Phó từ
- Thú vị, dễ chịu.
Dạng từ của agreeably
| So sánh hơn | more agreeably |
| So sánh nhất | most agreeably |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agreeably
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
agreeably nghĩa là gì?
agreeably (phó từ) nghĩa là thú vị, dễ chịu.
agreeably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agreeably: giọng Anh (UK) /əˈɡɹiːəbli/, giọng Mỹ (US) /əˈɡɹiːəbli/.