sir
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɜː/
US/sɜɹ/
giọng máy của trình duyệt
sir nghĩa là thưa ông, thưa ngài, gọi bằng ông, gọi bằng ngài.
Nghĩa của sir
Danh từ
- Tiếng tôn xưng Thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh; (quân sự) thưa thủ trưởng.
- Tiếng tôn xưng Từ được dùng một cách trang trọng và lịch sự để nói với một người đàn ông, đặc biệt là người mà bạn đang cung cấp dịch vụ hay người có quyền thế.
- Tôn ông (đặt trước họ tên đầy đủ hoặc tên của một tòng nam tước hay hiệp sĩ).
- Sir Walter Scolt; (thân) Sir WalterTôn ông Oan-tơ Xcốt
Ngoại động từ
- Gọi bằng ông, gọi bằng ngài, gọi bằng tiên sinh.
- don't sir mexin đừng gọi tôi bằng ngài
Dạng từ của sir
| Số nhiều | sirs |
| Ngôi thứ ba số ít | sirs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sirring |
| Quá khứ phân từ | sirred |
| Quá khứ | sirred |
Họ từ của sir
Câu ví dụ với sir
- Could you please hurry up, sir? Ông có thể vui lòng nhanh lên được không, thưa ông?
- You may not pass, sir. Thưa ông, ông không thể qua được.
- What are you saying, sir? Ngài đang nói gì vậy ạ?
- Excuse me, sir, but what time will the spaceship be arriving at the spaceport? Xin lỗi ngài, nhưng khi nào thì phi thuyền sẽ đến cảng không gian ạ?
- Hello, sir. Xin chào ngài.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sir nghĩa là gì?
sir (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thưa ông, thưa ngài, gọi bằng ông, gọi bằng ngài.
sir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sir: giọng Anh (UK) /sɜː/, giọng Mỹ (US) /sɜɹ/.