TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sixpenny

US/ˈsɪks.pə.ni/ giọng máy của trình duyệt

sixpenny nghĩa là giá sáu penni.

Nghĩa của sixpenny

Tính từ

  1. Giá sáu penni.

Dạng từ của sixpenny

Số nhiềusixpennies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sixpenny

Đồng nghĩa

Họ từ của sixpenny

Câu hỏi thường gặp

sixpenny nghĩa là gì?

sixpenny (tính từ) nghĩa là giá sáu penni.

sixpenny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sixpenny: giọng Mỹ (US) /ˈsɪks.pə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.