spherical
UK/ˈsfɛɹɪkəl/
US/ˈsfɛɹɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
spherical nghĩa là cầu, hình cầu.
Nghĩa của spherical
Tính từ
- Cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu.
- spherical anglegóc cầu
Dạng từ của spherical
| So sánh hơn | more spherical |
| So sánh nhất | most spherical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spherical
Đồng nghĩa
Họ từ của spherical
Câu hỏi thường gặp
spherical nghĩa là gì?
spherical (tính từ) nghĩa là cầu, hình cầu.
spherical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spherical: giọng Anh (UK) /ˈsfɛɹɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsfɛɹɪkəl/.