strip
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹɪp/
US/ˈstɹɪp/
giọng máy của trình duyệt
strip nghĩa là mảnh, dải, cột truyện tranh, cột tranh vui.
Nghĩa của strip
Danh từ
- Mảnh, dải.
- a strip of clothmột mảnh vải
- a strip of gardenmột mảnh vườn
- Cột truyện tranh, cột tranh vui (trong tờ báo).
- Hàng không Đường băng.
Ngoại động từ
- Tước đoạt; tước (quyền...), cách (chức...).
- to strip housetước đoạt hết đồ đạc trong nhà
- to strip someone of his powertước quyền ai, cách chức ai
- Làm trờn răng (đinh vít, bu lông...).
- to strip screwlàm trờn răng một đinh vít
- Vắt cạn.
- to strip a cowvắt cạn sữa một con bò
Nội động từ
- Cởi quần áo.
- to strip to the skincởi trần truồng
- Trờn răng (đinh vít, bu lông...).
- Phóng ra (đạn).
Dạng từ của strip
| Số nhiều | strips |
| Ngôi thứ ba số ít | strips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stripping |
| Quá khứ phân từ | stripped |
| Quá khứ | stripped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strip
Đồng nghĩa
Họ từ của strip
Cụm từ, thành ngữ với strip
- strip club — Câu lạc bộ thoát y.
- strip to the buff — Lột trần truồng.
Câu hỏi thường gặp
strip nghĩa là gì?
strip (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mảnh, dải, cột truyện tranh, cột tranh vui.
strip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strip: giọng Anh (UK) /ˈstɹɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹɪp/.