TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strip

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹɪp/ US/ˈstɹɪp/ giọng máy của trình duyệt

strip nghĩa là mảnh, dải, cột truyện tranh, cột tranh vui.

Nghĩa của strip

Danh từ

  1. Mảnh, dải.
    • a strip of clothmột mảnh vải
    • a strip of gardenmột mảnh vườn
  2. Cột truyện tranh, cột tranh vui (trong tờ báo).
  3. Hàng không Đường băng.

Ngoại động từ

  1. Tước đoạt; tước (quyền...), cách (chức...).
    • to strip housetước đoạt hết đồ đạc trong nhà
    • to strip someone of his powertước quyền ai, cách chức ai
  2. Làm trờn răng (đinh vít, bu lông...).
    • to strip screwlàm trờn răng một đinh vít
  3. Vắt cạn.
    • to strip a cowvắt cạn sữa một con bò

Nội động từ

  1. Cởi quần áo.
    • to strip to the skincởi trần truồng
  2. Trờn răng (đinh vít, bu lông...).
  3. Phóng ra (đạn).

Dạng từ của strip

Số nhiềustrips
Ngôi thứ ba số ítstrips
Hiện tại phân từ (-ing)stripping
Quá khứ phân từstripped
Quá khứstripped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strip

Đồng nghĩa

Họ từ của strip

Cụm từ, thành ngữ với strip

  • strip club — Câu lạc bộ thoát y.
  • strip to the buff — Lột trần truồng.

Câu hỏi thường gặp

strip nghĩa là gì?

strip (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mảnh, dải, cột truyện tranh, cột tranh vui.

strip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strip: giọng Anh (UK) /ˈstɹɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.