stud
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stʌd/
US/stʌd/
giọng máy của trình duyệt
stud nghĩa là lứa ngựa nuôi, trại nuôi ngựa giống, đóng đinh đầu lớn, làm núm cửa.
Nghĩa của stud
Danh từ
- Lứa ngựa nuôi.
- Trại nuôi ngựa giống.
- Ngựa giống.
- Đinh đầu lớn (đóng lồi ra để trang trí).
- Núm cửa, quả đấm cửa (làm theo kiểu trang trí).
- Rivê, đinh tán.
- Khuy rời (luồn qua lỗ khuyết ở ngực và cổ áo sơ mi).
- Cột (để đóng ván làm vách).
Ngoại động từ
- Đóng đinh đầu lớn.
- Làm núm cửa (để trang hoàng).
Động từ
- Rải khắp.
- sea studded with islandsbiển rải rác đầy đảo
- sky studded with starsbầu trời lốm đốm đầy sao
- Dựng cột (cho một toà nhà để đóng ván làm vách).
Dạng từ của stud
| Số nhiều | studs |
| Ngôi thứ ba số ít | studs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | studding |
| Quá khứ phân từ | studded |
| Quá khứ | studded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stud
Đồng nghĩa
Họ từ của stud
Cụm từ, thành ngữ với stud
- at (in) stud — Có thể nuôi để lấy giống (súc vật).
Câu hỏi thường gặp
stud nghĩa là gì?
stud (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là lứa ngựa nuôi, trại nuôi ngựa giống, đóng đinh đầu lớn, làm núm cửa.
stud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stud: giọng Anh (UK) /stʌd/, giọng Mỹ (US) /stʌd/.