TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stud

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stʌd/ US/stʌd/ giọng máy của trình duyệt

stud nghĩa là lứa ngựa nuôi, trại nuôi ngựa giống, đóng đinh đầu lớn, làm núm cửa.

Nghĩa của stud

Danh từ

  1. Lứa ngựa nuôi.
  2. Trại nuôi ngựa giống.
  3. Ngựa giống.
  4. Đinh đầu lớn (đóng lồi ra để trang trí).
  5. Núm cửa, quả đấm cửa (làm theo kiểu trang trí).
  6. Rivê, đinh tán.
  7. Khuy rời (luồn qua lỗ khuyết ở ngực và cổ áo sơ mi).
  8. Cột (để đóng ván làm vách).

Ngoại động từ

  1. Đóng đinh đầu lớn.
  2. Làm núm cửa (để trang hoàng).

Động từ

  1. Rải khắp.
    • sea studded with islandsbiển rải rác đầy đảo
    • sky studded with starsbầu trời lốm đốm đầy sao
  2. Dựng cột (cho một toà nhà để đóng ván làm vách).

Dạng từ của stud

Số nhiềustuds
Ngôi thứ ba số ítstuds
Hiện tại phân từ (-ing)studding
Quá khứ phân từstudded
Quá khứstudded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stud

Đồng nghĩa

Họ từ của stud

Cụm từ, thành ngữ với stud

  • at (in) stud — Có thể nuôi để lấy giống (súc vật).

Câu hỏi thường gặp

stud nghĩa là gì?

stud (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là lứa ngựa nuôi, trại nuôi ngựa giống, đóng đinh đầu lớn, làm núm cửa.

stud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stud: giọng Anh (UK) /stʌd/, giọng Mỹ (US) /stʌd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.