think
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθɪŋk/
US/ˈθɪŋk/
giọng máy của trình duyệt
think nghĩa là nghĩ, suy nghĩ, tưởng.
Nghĩa của think
Động từ
- Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ.
- he does not say much but he thinks a lotnó nói ít nhưng suy nghĩ nhiều
- think twice before doinghãy suy nghĩ chính chắn trước khi làm
- one would have thought thatngười ta có thể nghĩ rằng
- Nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như.
- I think sotôi nghĩ thế, tôi cho là thế
- and to think he has gone awayvà ai mà tưởng được rằng nó đã đi rồi
- to you think him brave?anh có cho nó là dũng cảm không?
- to think scornkhinh bỉ
- Nghĩ ra, thấy, hiểu.
- I can't think whytôi không hiểu tại sao
- Nghĩ đến, nhớ.
- to think to do somethingnhớ làm một việc gì
- Trông mong.
- I thought to have heard from youtôi mong được nhận tin anh
- Luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng.
- to think oneself sillynghĩ lắm đâm ra quẫn trí ngớ ngẩn
- Nuôi những ý nghĩ, nuôi những tư tưởng.
- to think sombre thoughtsnuôi những ý nghĩ hắc ám
Dạng từ của think
| Ngôi thứ ba số ít | thinks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | thinking |
| Quá khứ phân từ | thought |
| Quá khứ | thought |
| Số nhiều | thinks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với think
Đồng nghĩa
Họ từ của think
Cụm từ, thành ngữ với think
- to think about — Suy nghĩ về.
- to think of — Nghĩ về, nghĩ đến, xét đến; Nhớ đến, nghĩ đến; Nghĩ, có ý định; Nghĩ ra, tìm được.
- to think out — Nghĩ ra, trù tính.
- to think over — Nghĩ về, suy nghĩ kỹ về, bàn về.
- to think up — Sáng tạo ra, nghĩ ra.
- to think better of — Đánh giá (ai) cao hơn; Suy đi tính lại lại thôi, thay đổi ý kiến.
- to think fit to do something — Quyết định làm một việc gì.
- to think one's time away — Suy nghĩ cho qua thì giờ.
- think better of it — Thay đổi ý kiến.
- think much of — Coi trọng, đánh giá cao.
- think twice — Nghĩ tới nghĩ lui.
- think twice about doing something — Suy nghĩ chín chắn khi làm gì.
Câu ví dụ với think
- What do you think I've been doing? Bạn nghĩ tôi đang làm gì
- I think I'm gonna go to sleep. Tôi nghỉ tôi sẽ đi ngủ
- Who do you think broke the window? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ?
- I think you have the wrong number. Chắc bạn nhầm số rồi.
- What do you think of her poem? Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?
- I don't think she can speak French. Tôi không nghĩ cô ta có thể nói tiếng Pháp
- Who do you think she lives with? Mày nghĩ cô ấy ở với ai?
- What do you think of his suggestion? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
think nghĩa là gì?
think (động từ) nghĩa là nghĩ, suy nghĩ, tưởng.
think phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của think: giọng Anh (UK) /ˈθɪŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈθɪŋk/.