thumb
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθʌm/
US/ˈθʌm/
giọng máy của trình duyệt
thumb nghĩa là ngón tay cái, dở qua, vận dụng vụng về, điều khiển vụng về.
Nghĩa của thumb
Danh từ
- Ngón tay cái.
- Ngón tay cái của găng tay.
Ngoại động từ
- Dở qua (trang sách).
- to thumb the pages of a bookdở qua trang sách
- Vận dụng vụng về, điều khiển vụng về.
- to thumb the pianođánh pianô vụng về
Dạng từ của thumb
| Số nhiều | thumbs |
| Ngôi thứ ba số ít | thumbs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | thumbing |
| Quá khứ phân từ | thumbed |
| Quá khứ | thumbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thumb
Đồng nghĩa
Họ từ của thumb
Cụm từ, thành ngữ với thumb
- to be under someone's thumb — Bị ai thống trị, bị ai kiềm chế; ở dưới quyền ai.
- to bite one's thumb at somebody — Lêu lêu chế nhạo ai.
- his fingers are all thumbs — Nó vụng về hậu đậu.
- thumbs down — Dấu ra hiệu từ chối (không tán thành).
- thumbs up — Dấu ra hiệu đồng ý (tán thành).
- to thumb one's nose at someone — (Thông tục) Để ngón tay cái lên mũi để chế nhạo ai, lêu lêu ai; nhạo ai, miệt thị ai.
Câu ví dụ với thumb
- I'm all thumbs in the kitchen. Tôi không biết gì chuyện bếp núc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
thumb nghĩa là gì?
thumb (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngón tay cái, dở qua, vận dụng vụng về, điều khiển vụng về.
thumb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thumb: giọng Anh (UK) /ˈθʌm/, giọng Mỹ (US) /ˈθʌm/.