TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

un

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌn/ US/ʌn/ giọng máy của trình duyệt

un nghĩa là một, lhq.

Nghĩa của un

Số từ

  1. phương ngôn Một.

Danh từ

  1. Viết tắt của United Nations (Liên Hiệp Quốc)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với un

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với un

  • UN Security Council — Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc.

Câu hỏi thường gặp

un nghĩa là gì?

un (số từ, danh từ) nghĩa là một, lhq.

un phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của un: giọng Anh (UK) /ʌn/, giọng Mỹ (US) /ʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.