off
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɒf/
US/ɔf/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của off
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của off
| So sánh hơn | more off |
| So sánh nhất | most off |
| Ngôi thứ ba số ít | offs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | offing |
| Quá khứ phân từ | offed |
| Quá khứ | offed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với off
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của off
Cụm từ, thành ngữ với off
- off one's dot — (Từ lóng) Ngu; tàng tàng, điên điên.
- off one's own bat — Một mình không có ai giúp đỡ, đơn thương độc mã.
- off the map — (thông tục) Không quan trọng
- off the record — Không chính thức.
- off the reel — Không ngừng, liên tiếp, liên tục, không gián đoạn; trơn tru.
Câu ví dụ với off
- Helen got off at the next stop. Helen xuống ở trạm kế tiếp.
- The jets took off one after another. Máy bay phản lực lần lượt cất cánh.
- I'm getting off at the next station. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.
- He got off at the next station. Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.
- I'll take two or three days off. Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày.
- Where did you take your pants off? Cậu đã cởi quần ở đâu vậy?
- Tom can't keep his eyes off Mary. Tom không thể rời mắt khỏi Mary.
- The bus stopped, but nobody got off. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).