TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unafraid

UK/ʌnəˈfɹeɪd/ US/ʌnəˈfɹeɪd/ giọng máy của trình duyệt

unafraid nghĩa là không sợ hãi.

Nghĩa của unafraid

Tính từ

  1. Không sợ hãi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unafraid

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với unafraid

  • I'm unafraid. Tôi không sợ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

unafraid nghĩa là gì?

unafraid (tính từ) nghĩa là không sợ hãi.

unafraid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unafraid: giọng Anh (UK) /ʌnəˈfɹeɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌnəˈfɹeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.