TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underreckon

giọng máy của trình duyệt

underreckon nghĩa là tính hụt.

Nghĩa của underreckon

Ngoại động từ

  1. Tính hụt.

Dạng từ của underreckon

Ngôi thứ ba số ítunderreckons
Hiện tại phân từ (-ing)underreckoning
Quá khứ phân từunderreckoned
Quá khứunderreckoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underreckon

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

underreckon nghĩa là gì?

underreckon (ngoại động từ) nghĩa là tính hụt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.