underreckon
giọng máy của trình duyệt
underreckon nghĩa là tính hụt.
Nghĩa của underreckon
Ngoại động từ
- Tính hụt.
Dạng từ của underreckon
| Ngôi thứ ba số ít | underreckons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | underreckoning |
| Quá khứ phân từ | underreckoned |
| Quá khứ | underreckoned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underreckon
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
underreckon nghĩa là gì?
underreckon (ngoại động từ) nghĩa là tính hụt.