unsuitable
UK/ʌnˈsuːtəbəl/
US/ʌnˈsuːtəbəl/
giọng máy của trình duyệt
unsuitable nghĩa là không phù hợp, không thích hợp, bất tài, thiếu năng lực.
Nghĩa của unsuitable
Tính từ
- Không phù hợp, không thích hợp.
- Bất tài, thiếu năng lực, không đủ tư cách (để làm việc gì).
- Không xứng đôi, không tương xứng (kết hôn).
Dạng từ của unsuitable
| So sánh hơn | more unsuitable |
| So sánh nhất | most unsuitable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unsuitable
Đồng nghĩa
unfitinappropriateinadequatebadimpropermalaproposinaptincommensurateineptinopportuneout of orderunaptunhappyunseemly
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unsuitable nghĩa là gì?
unsuitable (tính từ) nghĩa là không phù hợp, không thích hợp, bất tài, thiếu năng lực.
unsuitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unsuitable: giọng Anh (UK) /ʌnˈsuːtəbəl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈsuːtəbəl/.