TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

usurious

UK/juːˈʒuːɹɪəs/ giọng máy của trình duyệt

usurious nghĩa là nặng l i.

Nghĩa của usurious

Tính từ

  1. Nặng l i.

Dạng từ của usurious

So sánh hơnmore usurious
So sánh nhấtmost usurious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usurious

Đồng nghĩa

Họ từ của usurious

Câu hỏi thường gặp

usurious nghĩa là gì?

usurious (tính từ) nghĩa là nặng l i.

usurious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usurious: giọng Anh (UK) /juːˈʒuːɹɪəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.