usurious
UK/juːˈʒuːɹɪəs/
giọng máy của trình duyệt
usurious nghĩa là nặng l i.
Nghĩa của usurious
Tính từ
- Nặng l i.
Dạng từ của usurious
| So sánh hơn | more usurious |
| So sánh nhất | most usurious |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usurious
Đồng nghĩa
Họ từ của usurious
Câu hỏi thường gặp
usurious nghĩa là gì?
usurious (tính từ) nghĩa là nặng l i.
usurious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usurious: giọng Anh (UK) /juːˈʒuːɹɪəs/.