TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

utility

UK/juːˈtɪlɪti/ US/juˈtɪləti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của utility

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của utility

Số nhiềuutilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utility

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của utility

Cụm từ, thành ngữ với utility

  • utility knife — Dao rọc giấy.
  • utility pole — Cột điện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.