TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ê tiếng Anh là gì?

"ê" trong tiếng Anh là hey (thán từ), hi (thán từ), eh (thán từ).

hey Thán từ

UK/heɪ/US/heɪ/ giọng người thật

Nghĩa: ê, này, ơi

Xem đầy đủ từ "hey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hi Thán từ

UK/haɪ/US/haɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Này!, ê! (gọi, chào).

Xem đầy đủ từ "hi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eh Thán từ

UK/ɛ/US/ɛ/ giọng máy

Nghĩa: Ê!, này!; ồ! nhỉ!

Xem đầy đủ từ "eh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boo Thán từ

UK/buː/US/buː/ giọng người thật

Nghĩa: Ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu).

Xem đầy đủ từ "boo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

booh Thán từ

Nghĩa: Ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu).

Xem đầy đủ từ "booh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hollo Thán từ

US/ˈhɑː.ˌloʊµ;ù hɑː.ˈloʊ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê!, này!

Xem đầy đủ từ "hollo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

holloa Thán từ

Nghĩa: Ê!, này!

Xem đầy đủ từ "holloa": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wotcher Thán từ

UK/ˈwɒt͡ʃə/US/ˈwɒt͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này!, ê! (gọi, chào).

Xem đầy đủ từ "wotcher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

numb

UK/nʌm/US/nʌm/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "numb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ê tiếng Anh là gì?

"ê" trong tiếng Anh là hey (thán từ), hi (thán từ), eh (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "hey": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "hi": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "boo": Dinoroki, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.