TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hey

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/heɪ/ US/heɪ/ giọng máy của trình duyệt

hey nghĩa là ô, ơ, này, ê.

Nghĩa của hey

Thán từ

  1. Ô!, ơ! (ngạc nhiên).
  2. Này! (vui vẻ, hỏi...).

Dạng từ của hey

Ngôi thứ ba số ítheys
Hiện tại phân từ (-ing)heying
Quá khứ phân từheyed
Quá khứheyed
Số nhiềuheys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hey

Đồng nghĩa

Họ từ của hey

Cụm từ, thành ngữ với hey

  • hey for...! — Lên đường đi (đâu...) nào!.

Câu ví dụ với hey

  • Hey, it's good to see you. Rất vui được gặp bạn.
  • Hey, I said I was sorry. Này, tôi đã nói xin lỗi rồi.
  • Hey, what are you laughing at? Này, bạn đang cười gì vậy?
  • Hey, wait a second. Này, chờ tí đã.
  • Hey, it's snowing. A, có tuyết kìa!
  • "This one is a giant beetle parfait." "Hey. I don't remember asking for this." "Đây là kem rận biển khổng lồ." "Này, tôi không nhớ là có gọi cái này đâu nhé."
  • Hey, do you happen to be that Tom from Tatoeba? I've heard a lot about you! Này, bạn có phải là Tom từ Tatoeba đó không? Tôi được biết khá nhiều về bạn!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hey nghĩa là gì?

hey (thán từ) nghĩa là ô, ơ, này, ê.

hey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hey: giọng Anh (UK) /heɪ/, giọng Mỹ (US) /heɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.