TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

numb

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/nʌm/ US/nʌm/ giọng máy của trình duyệt

numb nghĩa là tê, tê cóng, tê liệt, làm tê.

Nghĩa của numb

Tính từ

  1. Tê, tê cóng.
    • numb with coldtê cóng đi vì lạnh
  2. Tê liệt.
  3. Vô cảm, chết lặng đi.

Ngoại động từ

  1. Làm tê, làm tê cóng đi.
  2. Làm tê liệt.
  3. Làm vô cảm, làm chết lặng đi.
    • to be numbed with griefchết lặng đi vì đau buồn

Dạng từ của numb

So sánh hơnnumber
So sánh nhấtnumbest
Ngôi thứ ba số ítnumbs
Hiện tại phân từ (-ing)numbing
Quá khứ phân từnumbed
Quá khứnumbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với numb

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của numb

Cụm từ, thành ngữ với numb

  • numb hand — (Từ lóng) Người vụng về, lóng ngóng.

Câu ví dụ với numb

  • I'm afraid you have the wrong number. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi.
  • I think you have the wrong number. Chắc bạn nhầm số rồi.
  • I'm not telling you my phone number. Tôi sẽ không nói cho bạn biết số điện thoại của tôi đâu.
  • I won't tell you my phone number. Tôi sẽ không nói cho bạn biết số điện thoại của tôi đâu.
  • When replying, quote the reference number above. Khi hồi âm, hãy trích dẫn số tham chiếu bên trên.
  • You should take the number 5 bus. Ông hãy lên xe buýt số 5.
  • May I have your phone number? tôi có thể có số điện thoại của bạn không?
  • Tom told Mary his phone number. Tom cho Mary số điện thoại

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

numb nghĩa là gì?

numb (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là tê, tê cóng, tê liệt, làm tê.

numb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numb: giọng Anh (UK) /nʌm/, giọng Mỹ (US) /nʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.