Ăn ở tiếng Anh là gì?
"ăn ở" trong tiếng Anh là treat (ngoại động từ), behave (động từ), demean (động từ).
treat Ngoại động từ
UK/tɹiːt/US/tɹiːt/
Nghĩa: Đối xử, đối đãi, cư xử, ăn ở.
- to treat someone wellđối xử tốt với ai
- to be badly treatedbị xử tệ, bị bạc đãi
behave Động từ
UK/bᵻˈheɪv/US/bɪˈheɪv/
Nghĩa: Ăn ở, đối xử, cư xử.
- to behave kindly towards someoneđối xử tốt với ai
demean Động từ
UK/dɪˈmiːn/
Nghĩa: Xử sự, cư xử, ăn ở.
use Ngoại động từ
UK/juːs/US/jus/
Nghĩa: Đối xử, đối đãi, ăn ở.
- use others as you would have them use youhãy đối xử người khác như mình muốn họ đối xử với mình
play Nội động từ
US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]
Nghĩa: Xử sự, ăn ở.
- to play foulchơi xấu, chơi ăn gian; (nghĩa bóng) xử sự không ngay thẳng, gian lận
walk Nội động từ
UK/wɔːk/US/wɔk/
Nghĩa: Sống, ăn ở, cư xử.
- to walk in peacesống hoà bình với nhau
deal Nội động từ
UK/ˈdiːl/US/ˈdiːl/
Nghĩa: Đối xử, đối đãi, ăn ở, cư xử.
- to deal generously with (by) somebodyđối xử rộng rãi với ai
- to deal cruelly with (by) somebodyđối xử tàn ác với ai
conduct Động từ
UK/ˈkɒndʌkt/US/ˈkɑndʌkt/
Nghĩa: To conduct oneself — cư xử, hành xử, ăn ở
- to conduct onself wellcư xử tốt
have sex
dealer Danh từ
UK/ˈdiːlə(ɹ)/
Nghĩa: Người đối xử, người ăn ở, người xử sự.
- a plain dealerngười chân thực, thẳng thắn
Câu hỏi thường gặp
Ăn ở tiếng Anh là gì?
"ăn ở" trong tiếng Anh là treat (ngoại động từ), behave (động từ), demean (động từ).