Đàm phán tiếng Anh là gì?
"đàm phán" trong tiếng Anh là negotiate (động từ), parley (nội động từ), talk (danh từ).
negotiate Động từ
UK/nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/US/nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/
Nghĩa: (chính trị) điều đình, đàm phán, thương lượng, dàn xếp.
- to negotiate a treatyđàm phán để ký một hiệp ước
parley Nội động từ
UK/ˈpɑːli/US/ˈpɑɹli/
Nghĩa: Thương lượng, đàm phán.
- to sound a parley(quân sự) thổi kèn hiệu đề nghị thương lượng
- to hold a parley withthương lượng với
talk Danh từ
UK/tɔːk/US/tɔk/
Nghĩa: (chính trị) cuộc đàm phán, cuộc thương lượng.
negotiation Danh từ
UK/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/US/nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếp.
- to enter into (upon) a negotiation withđàm phán với
- to carry an negotiationstiến hành đàm phám
negotiator Danh từ
UK/nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪ.tə/US/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪ.tɚ/
Nghĩa: Người điều đình, người đàm phán.
overture Danh từ
UK/ˈəʊvətjʊə/US/ˈoʊvəɹt͡ʃəɹ/
Nghĩa: Sự đàm phán, sự thương lượng.
negotiatress Danh từ
Nghĩa: Người điều đình, người đàm phán (đàn bà).
negotiatrix Danh từ
Nghĩa: Người điều đình, người đàm phán (đàn bà).
Câu hỏi thường gặp
Đàm phán tiếng Anh là gì?
"đàm phán" trong tiếng Anh là negotiate (động từ), parley (nội động từ), talk (danh từ).