Đèn tiếng Anh là gì?
"đèn" trong tiếng Anh là lamp (danh từ), light (danh từ), headlight (danh từ).
lamp Danh từ
UK/ˈlæ̞mp/US/ˈlæ̝mp/
Nghĩa: Đèn.
- Remove the lamp from the table.Lấy đèn từ bàn.
- electric lampđèn điện
light Danh từ
UK/laɪt/US/laɪt/
Nghĩa: đèn, lửa
- Turn right at the first traffic light.Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên.
- Turn left at the third traffic light.Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông thứ ba.
headlight Danh từ
US/ˈhɛdˌlaɪt/
Nghĩa: đèn pha, pha, pha xe, đèn
glim Danh từ
UK/ɡlɪm/
Nghĩa: Ánh sáng; đèn, nến.
flashlight
UK/ˈflæʃˌlaɪt/US/ˈflæʃˌlaɪt/
- Don't forget your flashlight.Đừng quên đèn pin đấy.
- Give me your flashlight.Đưa tôi cái đèn pin của cậu.
light bulb
UK/ˈlaɪtˌbʌlb/US/ˈlaɪtˌbʌlb/
- How much does this light bulb cost?Cái bóng đèn này bao nhiêu tiền?
torch Danh từ
UK/ˈtɔːt͡ʃ/US/ˈtoɹt͡ʃ/
Nghĩa: Đèn.
- electric torchđèn pin
etc
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/
burner Danh từ
UK/ˈbɜːnə/US/ˈbɝnɚ/
Nghĩa: Đèn.
- an oil burnerđèn dầu
- blowpipe burnerđèn xì
Câu hỏi thường gặp
Đèn tiếng Anh là gì?
"đèn" trong tiếng Anh là lamp (danh từ), light (danh từ), headlight (danh từ).