torch
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɔːt͡ʃ/
US/ˈtoɹt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
torch nghĩa là đèn, đuốc, ngọn đuốc.
Nghĩa của torch
Danh từ
- Đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the torch of libertyngọn đuốc tự do
- Đèn.
- electric torchđèn pin
Dạng từ của torch
| Số nhiều | torches |
| Ngôi thứ ba số ít | torches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | torching |
| Quá khứ phân từ | torched |
| Quá khứ | torched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torch
Đồng nghĩa
Họ từ của torch
Cụm từ, thành ngữ với torch
- to carry a (the) torch for — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai).
- to hand on the torch — Truyền lại kiến thức.
Câu ví dụ với torch
- Place some torches so that mobs don't spawn. Đặt tí đuốt để cho mob không spawn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
torch nghĩa là gì?
torch (danh từ) nghĩa là đèn, đuốc, ngọn đuốc.
torch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torch: giọng Anh (UK) /ˈtɔːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈtoɹt͡ʃ/.