Đích đáng tiếng Anh là gì?
"đích đáng" trong tiếng Anh là just (tính từ), telling (tính từ), condign (tính từ).
just Tính từ
UK/d͡ʒʌst/US/d͡ʒʌst/
Nghĩa: Xứng đáng, đích đáng, thích đáng.
- a just rewardphần thưởng xứng đáng
- a just punishmentsự trừng phạt đích đáng
telling Tính từ
UK/ˈtɛlɪŋ/US/ˈtɛlɪŋ/
Nghĩa: Mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép.
- a telling shotmột phát bắn có kết quả
- a telling argumentmột lý lẽ đanh thép
condign Tính từ
UK/kənˈdʌɪn/US/kənˈdaɪn/
Nghĩa: Đáng đời, đáng kiếp, đích đáng (hình phạt, trả thù).
proper Tính từ
UK/ˈpɹɒpə/US/ˈpɹɑpɚ/
Nghĩa: Hoàn toàn, thực sự, đích đáng, ra trò.
- to give someone a proper beatingnện cho ai một trận ra trò
worth
UK/ˈwɜːθ/US/wɝθ/
fitting
UK/ˈfɪtɪŋ/US/ˈfɪtɪŋ/
deserving
UK/dɪˈzɜːvɪŋ/US/dɪˈzɝvɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Đích đáng tiếng Anh là gì?
"đích đáng" trong tiếng Anh là just (tính từ), telling (tính từ), condign (tính từ).