Đích thực tiếng Anh là gì?
"đích thực" trong tiếng Anh là true (tính từ), verily (phó từ), authentically (phó từ).
true Tính từ
UK/tɹuː/US/tɹuː/
Nghĩa: thật, phải, đích thực
- My goal is to find true love.Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực.
verily Phó từ
UK/ˈvɛɹ.əl.i/US/ˈvɛɹ.əl.i/
Nghĩa: Thực ra, quả thực, đích thực.
authentically Phó từ
US/ə.ˈθɛn.tɪ.kəl.li/
Nghĩa: Đích thực, xác thực.
proper Tính từ
UK/ˈpɹɒpə/US/ˈpɹɑpɚ/
Nghĩa: Đặt sau danh từ) thật sự, đích thực, đích thị, đích thân, bản thân.
- within the sphere of architecture propertrong lĩnh vực kiến trúc thật sự
- proper fraction(toán học) phân số thật sự (bé hơn đơn vị)
genuine
UK/ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn/US/ˈd͡ʒɛn.juˌɪn/
authentic
UK/ɒˈθɛn.tɪk/US/ɔˈθɛn.tɪk/
downright Tính từ
UK/ˈdaʊnɹaɪt/US/ˈdaʊnɹaɪt/
Nghĩa: Đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại.
- a downright lielời nói dối rành rành
- downright nonsenseđiều hết sức vô lý
starkness Danh từ
UK/ˈstɑːknəs/US/ˈstɑɹknəs/
Nghĩa: Hoàn toàn; tuyệt đối; đích thực.
tangibility Danh từ
Nghĩa: Tính đích thực, tính xác thực, tính rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Đích thực tiếng Anh là gì?
"đích thực" trong tiếng Anh là true (tính từ), verily (phó từ), authentically (phó từ).