Đương đầu tiếng Anh là gì?
"đương đầu" trong tiếng Anh là cope (động từ), face (ngoại động từ), meet (ngoại động từ).
cope Động từ
UK/ˈkəʊp/US/ˈkoʊp/
Nghĩa: đương đầu, đối đầu
- She can't cope with stress.Cô ấy không thể đương đầu với căng thẳng.
- to cope with difficultiesđương đầu với những khó khăn
face Ngoại động từ
UK/feɪ̯s/US/feɪ̯s/
Nghĩa: Đương đầu, đối phó.
- to face up tođương đầu với
meet Ngoại động từ
UK/miːt/US/mit/
Nghĩa: Gặp, vấp phải, đương đầu.
- to meet dangergặp nguy hiểm
- to meet difficultiesvấp phải khó khăn
front Ngoại động từ
UK/fɹʌnt/US/fɹʌnt/
Nghĩa: Đương đầu, chống cự.
- to front dangerđương đầu với nguy hiểm
oppose
UK/əˈpəʊz/US/əˈpoʊz/
confront
UK/kənˈfɹʌnt/US/kənˈfɹʌnt/
affront Ngoại động từ
US/əˈfrənt/
Nghĩa: Đương đầu.
- to affront the dangerđương đầu với sự hiểm nguy
confrontation Danh từ
UK/ˌkɒn.fɹənˈteɪ.ʃən/US/ˌkɑn.fɹənˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự chạm trán, sự đương đầu.
facing Danh từ
UK/ˈfeɪsɪŋ/US/ˈfeɪsɪŋ/
Nghĩa: Sự đương đầu (với một tình thế).
Câu hỏi thường gặp
Đương đầu tiếng Anh là gì?
"đương đầu" trong tiếng Anh là cope (động từ), face (ngoại động từ), meet (ngoại động từ).